quyển nặng

quyển nặng

Một quả địa cầu minh họa cho thấy lớp quyển nặng ở lõi trong của Trái Đất.

Định nghĩa

Danh từ: - (Địa chất, Địa ) "Quyển nặng" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ phần lõi trong cùng của Trái Đất, mật độ vật chất rất lớn chịu áp suất cao. Đây lớp nằm sâu nhất, bao gồm chủ yếu các kim loại nặng như sắt niken, tạo nên từ trường ảnh hưởng đến cấu trúc địa chất của hành tinh.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lớp lõi trong của Trái Đất để hiểu hơn về nguồn gốc của từ trường.)
  • (Lớp lõi trong nằm dưới lớp vỏ lớp phủ, nhiệt độ lên đến hàng nghìn độ C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quyển nặng" thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất học hoặc địa vật để phân biệt với các lớp khác của Trái Đất như quyển mềm (asthenosphere) hay quyển đá (lithosphere).
    • Quyển nặng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hành tinh. (Lớp lõi trong đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lõi Trái Đất (danh từ): phần trung tâm của Trái Đất, tương đương với quyển nặng nhưng thường được chia thành lõi trong lõi ngoài.
    • Lõi Trái Đất nhiệt độ rất cao. (Phần trung tâm của Trái Đất nhiệt độ rất cao.)
  • Barysphere (danh từ, thuật ngữ quốc tế): từ gốc Hy Lạp chỉ quyển nặng, thường dùng trong địa chất học.
    • Barysphere thuật ngữ đồng nghĩa với quyển nặng. (Barysphere thuật ngữ đồng nghĩa với quyển nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lõi trong: phần rắn của lõi Trái Đất, mật độ cao nhất.
  • Quyển trung tâm: lớp trung tâm của Trái Đất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quyển nặng" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "quyển nặng"